块

(塊)kuài
Âm Hán Việt:KHỐI

tệ (đơn vị tiền tệ)

Ví dụ câu thực tế

两斤苹果一百块。

liǎng jīn píng guǒ yì bǎi kuài.

Hai cân táo một trăm tệ.

这本书二十块钱。

zhè běn shū èr shí kuài qián.

Quyển sách này hai mươi tệ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.