坏处

(壞處)huài chu
Âm Hán Việt:HOẠI XỬ

điểm xấu, có hại

Ví dụ câu thực tế

常玩手机对身体有很多坏处。

cháng wán shǒu jī duì shēn tǐ yǒu hěn duō huài chù.

Dùng điện thoại thường xuyên rất có hại cho sức khỏe.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.