坏事
(壞事)việc xấu; hành động ác
Ví dụ câu thực tế
莫以恶小而为之,任何违背社会公德和法律道德的坏事,即使再小也决不能去做。
mò yǐ è xiǎo ér wèi zhī, rèn hé wéi bèi shè huì gōng dé hé fǎ lǜ dào dé de huài shì, jí shǐ zài xiǎo yě jué bù néng qù zuò.
Đừng làm những điều ác vì chúng nhỏ. Việc xấu nào vi phạm đạo đức xã hội, đạo đức pháp luật dù nhỏ đến mấy cũng không được phép làm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.