地面
mặt đất
Ví dụ câu thực tế
雨下得很大,地面上都是落叶。
yǔ xià dé hěn dà, dì miàn shàng dōu shì luò yè.
Mưa to nên trên mặt đất toàn là lá rụng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
tầng trệt / tầng một
nước bề mặt
kiểm soát mặt đất (của hoạt động hàng không hoặc không gian)
tưới bề mặt
áp suất mặt đất
bộ binh
điểm mặt đất tâm nổ
vụ nổ hạt nhân trên bề mặt
Ground Zero (chỉ địa điểm Trung tâm Thương mại Thế giới bị phá hủy trong vụ tấn công ngày 11-9-2001)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.