地震

dì zhèn
Âm Hán Việt:ĐỊA CHẤN

động đất

Ví dụ câu thực tế

昨夜这里发生了一场轻微地震。

zuó yè zhè lǐ fā shēng le yī cháng qīng wēi dì zhèn.

Đêm qua ở đây đã xảy ra một trận động đất nhẹ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

地震 [dì zhèn] (ĐỊA CHẤN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu