地铁站

(地鐵站)dì tiě zhàn
Âm Hán Việt:ĐỊA THIẾT TRẠM

ga tàu điện ngầm

Ví dụ câu thực tế

请问地铁站在哪儿?

qǐng wèn dì tiě zhàn zài nǎ ér?

Xin hỏi ga tàu điện ngầm ở đâu?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

地铁站 [dì tiě zhàn] (ĐỊA THIẾT TRẠM) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu