地狱
(地獄)địa ngục
Ví dụ câu thực tế
在战火纷飞硝烟弥漫的战乱环境中,无辜平民颠沛流离,生活宛如身陷暗无天日的人间地狱。
zài zhàn huǒ fēn fēi xiāo yān mí màn de zhàn luàn huán jìng zhōng, wú gū píng mín diān pèi liú lí, shēng huó wǎn rú shēn xiàn àn wú tiān rì de rén jiān dì yù.
Trong môi trường chiến tranh tàn phá đầy khói lửa, những thường dân vô tội phải di tản và cuộc sống của họ như bị mắc kẹt trong địa ngục tối tăm trần gian.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.