地点
(地點)địa điểm, nơi chốn
Ví dụ câu thực tế
会议地点在哪里?
huì yì dì diǎn zài nǎ lǐ?
Cuộc họp diễn ra ở đâu?
开会的地点在三楼会议室。
kāi huì de dì diǎn zài sān lóu huì yì shì.
Cuộc họp sẽ được tổ chức tại phòng họp trên tầng ba.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.