地步
mức độ; giai đoạn
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代地步研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài dì bù yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc thám hiểm biên giới này cung cấp dữ liệu trực tiếp quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu về các giai đoạn hiện đại.
他们原本是青梅竹马多年无话不谈的莫逆之交,如今却因为一笔家族遗产纠纷闹到了对簿公堂的地步。
tā men yuán běn shì qīng méi zhú mǎ duō nián wú huà bù tán de mò nì zhī jiāo, rú jīn què yīn wèi yī bǐ jiā zú yí chǎn jiū fēn nào dào le duì bù gōng táng de dì bù.
Họ là những người yêu nhau thời thơ ấu và đã là bạn bè trong nhiều năm, nhưng giờ họ đang phải hầu tòa vì tranh chấp tài sản thừa kế của gia đình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.