地带

(地帶)dì dài
Âm Hán Việt:ĐỊA ĐỚI

khu vực, vành đai

Ví dụ câu thực tế

这片地带盛产优质茶叶。

zhè piàn dì dài shèng chǎn yōu zhì chá yè.

Khu vực này rất dồi dào các loại chè hảo hạng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.