地址
Âm Hán Việt:ĐỊA CHỈ
địa chỉ
Ví dụ câu thực tế
他把地址写下,以免忘记。
tā bǎ dì zhǐ xiě xià, yǐ miǎn wàng jì.
Anh ấy viết địa chỉ ra, tránh khỏi quên.
请把您的地址写下来。
qǐng bǎ nín de dì zhǐ xiě xià lái.
Hãy ghi lại địa chỉ của bạn.
HaoHSK Flashcards & Audio
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
📖Luyện Đọc & Luyện Nghe Tiếng Trung
📘Từ Vựng Tiếng Trung HSK & Theo Chủ Đề
Từ vựng HSK 3.0 (Chuẩn mới 9 cấp):
Từ vựng HSK 2.0 (Chuẩn 6 cấp):