地图

(地圖)dì tú
Âm Hán Việt:ĐỊA ĐỒ

bản đồ

Ví dụ câu thực tế

我的手机上有电子地图。

wǒ de shǒu jī shàng yǒu diàn zi dì tú.

Trên điện thoại tôi có bản đồ điện tử.

这是中国地图。

zhè shì zhōng guó dì tú.

Đây là bản đồ Trung Quốc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.