地名

dì míng
Âm Hán Việt:ĐỊA DANH

địa danh, tên địa phương

Ví dụ câu thực tế

这个古老地名背后有着悠久的历史。

zhè ge gǔ lǎo dì míng bèi hòu yǒu zhe yōu jiǔ de lì shǐ.

Đằng sau địa danh cổ kính này có bề dày lịch sử lâu đời.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.