在职
(在職)có mặt tại vị trí; được thuê làm việc
Ví dụ câu thực tế
许多年轻在职员工利用周末和晚上的业余时间,积极报名参加在职研究生进修深造。
xǔ duō nián qīng zài zhí yuán gōng lì yòng zhōu mò hé wǎn shàng de yè yú shí jiān, jī jí bào míng cān jiā zài zhí yán jiū shēng jìn xiū shēn zào.
Nhiều nhân viên trẻ tận dụng thời gian rảnh rỗi vào cuối tuần và buổi tối để tích cực đăng ký học sau đại học tại chỗ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.