在场

(在場)zài chǎng
Âm Hán Việt:TẠI TRÀNG

có mặt, tại chỗ

Ví dụ câu thực tế

当时在场的人都感动得哭了。

dāng shí zài chǎng de rén dōu gǎn dòng dé kū le.

Những người có mặt lúc đó đều cảm động đến phát khóc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

在场 [zài chǎng] (TẠI TRÀNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu