圣诞
(聖誕)Giáng Sinh / sinh nhật của Hoàng đế đương triều / sinh nhật Khổng Tử
Ví dụ câu thực tế
商场布置了漂亮的圣诞节装饰。
shāng chǎng bù zhì le piào liàng de shèng dàn jié zhuāng shì.
Trung tâm thương mại đã trang trí Giáng sinh rất đẹp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.