土地
Các tầng nghĩa / Phát âm
ruộng đất, ruộng nương
thổ địa / thần linh địa phương
Ví dụ câu thực tế
这里是私人的土地,不可以随意进出。
zhè lǐ shì sī rén de tǔ dì, bù kě yǐ suí yì jìn chū.
Đây là khu đất tư nhân, không thể tùy ý vào ra vào.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.