土地

tǔ dì
Âm Hán Việt:THỔ ĐỊA

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1tǔ dì

ruộng đất, ruộng nương

#2tǔ di

thổ địa / thần linh địa phương

Ví dụ câu thực tế

这里是私人的土地,不可以随意进出。

zhè lǐ shì sī rén de tǔ dì, bù kě yǐ suí yì jìn chū.

Đây là khu đất tư nhân, không thể tùy ý vào ra vào.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.