圈子
vòng tròn
Ví dụ câu thực tế
做学术研究应当胸怀宽广面向世界,决不能固步自封局限在狭隘封闭的学术小圈子里。
zuò xué shù yán jiū yīng dāng xiōng huái kuān guǎng miàn xiàng shì jiè, jué bù néng gù bù zì fēng jú xiàn zài xiá ài fēng bì de xué shù xiǎo quān zi lǐ.
Khi tiến hành nghiên cứu học thuật, người ta phải có tư duy rộng mở và đối mặt với thế giới, không được tự mãn và bó hẹp trong một vòng tròn học thuật hẹp và khép kín.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.