圈套

quān tào
Âm Hán Việt:KHUYÊN SÁO

bẫy

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代圈套研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài quān tào yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc thám hiểm biên giới này cung cấp dữ liệu trực tiếp quý giá cho việc nghiên cứu sâu hơn về bẫy hiện đại.

面对电信网络诈骗分子精心编造的连环圈套,广大市民一定要提高警惕切勿向陌生账户转账。

miàn duì diàn xìn wǎng luò zhà piàn fèn zǐ jīng xīn biān zào de lián huán quān tào, guǎng dà shì mín yí dìng yào tí gāo jǐng tì qiè wù xiàng mò shēng zhàng hù zhuǎn zhàng.

Đối mặt với những cạm bẫy hàng loạt do những kẻ lừa đảo viễn thông cẩn thận tạo ra, công chúng phải cảnh giác và không bao giờ chuyển tiền vào các tài khoản lạ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

圈套 [quān tào] (KHUYÊN SÁO) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu