圆满
(圓滿)mỹ mãn, hoàn hảo, chu đáo
Ví dụ câu thực tế
没有什么事破坏这次旅行的圆满成功。
méi yǒu shén me shì pò huài zhè cì lǚ xíng de yuán mǎn chéng gōng.
Không gì có thể làm hỏng được sự thành công mỹ mãn của chuyến du lịch lần này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.