圆滑
(圓滑)khéo léo và lẩn tránh / gian xảo và ranh mãnh
Ví dụ câu thực tế
尽管在商海摸爬滚打了多年,他依然保留着一颗赤子之心,没有变得圆滑世故。
jǐn guǎn zài shāng hǎi mō pá gǔn dǎ le duō nián, tā yī rán bǎo liú zhe yī kē chì zi zhī xīn, méi yǒu biàn dé yuán huá shì gù.
Dù đã làm việc chăm chỉ trong giới kinh doanh nhiều năm nhưng anh vẫn giữ được một tấm lòng trong sáng, không hề trở nên lắt léo, tinh vi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.