圆形
(圓形)hình tròn
Ví dụ câu thực tế
大家围坐在一张圆形的会议桌旁进行热烈的讨论。
dà jiā wéi zuò zài yī zhāng yuán xíng de huì yì zhuō páng jìn xíng rè liè de tǎo lùn.
Mọi người ngồi quanh một bàn họp tròn để tiến hành thảo luận sôi nổi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.