图表

(圖表)tú biǎo
Âm Hán Việt:ĐỒ BIỂU

sơ đồ

Ví dụ câu thực tế

在这份详实的国家宏观经济年度运行分析报告中,大量直观严谨的数据图表展现了经济回升向好态势。

zài zhè fèn xiáng shí de guó jiā hóng guān jīng jì nián dù yùn xíng fēn xī bào gào zhōng, dà liàng zhí guān yán jǐn de shù jù tú biǎo zhǎn xiàn le jīng jì huí shēng xiàng hǎo tài shì.

Trong báo cáo phân tích hoạt động kinh tế vĩ mô hàng năm quốc gia chi tiết này, một số lượng lớn biểu đồ dữ liệu trực quan và nghiêm ngặt cho thấy sự phục hồi và cải thiện của nền kinh tế.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.