图纸
(圖紙)bản vẽ
Ví dụ câu thực tế
总工程师戴着老花镜在施工现场的工棚桌上摊开厚厚一沓建筑施工图纸,逐一核实工程技术参数。
zǒng gōng chéng shī dài zhe lǎo huā jìng zài shī gōng xiàn chǎng de gōng péng zhuō shàng tān kāi hòu hòu yī dá jiàn zhù shī gōng tú zhǐ, zhú yī hé shí gōng chéng jì shù cān shù.
Kỹ sư trưởng đeo kính đọc sách và trải một chồng bản vẽ thi công dày lên bàn kho công trình tại công trường, xác minh từng thông số kỹ thuật kỹ thuật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.