图书馆

(圖書館)tú shū guǎn
Âm Hán Việt:ĐỒ THƯ QUÁN

thư viện

Ví dụ câu thực tế

图书馆在哪里?

tú shū guǎn zài nǎ lǐ?

Thư viện ở đâu?

我从图书馆借来了两本书。

wǒ cóng tú shū guǎn jiè lái le liǎng běn shū.

Tôi đã mượn hai cuốn sách từ thư viện.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.