国防
(國防)quốc phòng
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代国防研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài guó fáng yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp thông tin trực tiếp quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu quốc phòng hiện đại.
强大的现代化国防力量是维护国家主权、领土完整与和平发展不可或缺的坚强柱石。
qiáng dà de xiàn dài huà guó fáng lì liàng shì wéi hù guó jiā zhǔ quán, lǐng tǔ wán zhěng yǔ hé píng fā zhǎn bù kě huò quē de jiān qiáng zhù shí.
Lực lượng quốc phòng vững mạnh, hiện đại là trụ cột không thể thiếu, vững chắc để bảo vệ chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và phát triển hòa bình của đất nước.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Bí thư Quốc phòng / Bộ trưởng Quốc phòng
Bộ Quốc phòng
(Đài Loan) màu kaki / màu ngụy trang (be, nâu v.v.)
lợi ích quốc phòng
ngành công nghiệp quốc phòng
ngân sách quốc phòng
hiện đại hóa quốc phòng, một trong Bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình
Viện Ngôn ngữ Quốc phòng Hoa Kỳ (thành lập 1941)
Ủy ban Khoa học Công nghệ Công nghiệp Quốc phòng (COSTIND) / viết tắt thành 國防科工委|国防科工委[Guo2 fang2 Ke1 Gong1 Wei3]
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.