国徽

(國徽)Guó huī
Âm Hán Việt:QUỐC HUY

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Guó huī

quốc huy

#2guó huī

quốc huy / quốc huy hiệu

Ví dụ câu thực tế

法庭正面墙壁正中高悬着庄严神圣的共和国国徽,时刻彰显着法律的崇高与公正权威。

fǎ tíng zhèng miàn qiáng bì zhèng zhōng gāo xuán zhe zhuāng yán shén shèng de gòng hé guó guó huī, shí kè zhāng xiǎn zhāo fǎ lǜ de chóng gāo yǔ gōng zhèng quán wēi.

Quốc huy nước Cộng hòa trang trọng và thiêng liêng được treo cao giữa bức tường phía trước của tòa án, luôn thể hiện uy quyền cao quý và vô tư của pháp luật.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.