国徽
(國徽)Các tầng nghĩa / Phát âm
quốc huy
quốc huy / quốc huy hiệu
Ví dụ câu thực tế
法庭正面墙壁正中高悬着庄严神圣的共和国国徽,时刻彰显着法律的崇高与公正权威。
fǎ tíng zhèng miàn qiáng bì zhèng zhōng gāo xuán zhe zhuāng yán shén shèng de gòng hé guó guó huī, shí kè zhāng xiǎn zhāo fǎ lǜ de chóng gāo yǔ gōng zhèng quán wēi.
Quốc huy nước Cộng hòa trang trọng và thiêng liêng được treo cao giữa bức tường phía trước của tòa án, luôn thể hiện uy quyền cao quý và vô tư của pháp luật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.