国务院
(國務院)Hội đồng nước
Ví dụ câu thực tế
周末我们一起去了那个国务院。
zhōu mò wǒ men yì qǐ qù le nà ge guó wù yuàn.
Cuối tuần, chúng ta cùng đi đến Bộ Ngoại vụ đó.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Cục Pháp chế Quốc vụ viện (Trung Quốc)
Văn phòng Thông tin Quốc vụ viện nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Văn phòng Sự vụ Hồng Kông và Ma Cao của Quốc vụ viện
Văn phòng Công tác Đài Loan
Uỷ ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước của Quốc vụ viện (SASAC) / viết tắt 國資委|国资委[Guo2 Zi1 Wei3]
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.