国务院

(國務院)Guó wù yuàn
Âm Hán Việt:QUỐC VỤ VIỆN

Hội đồng nước

Ví dụ câu thực tế

周末我们一起去了那个国务院。

zhōu mò wǒ men yì qǐ qù le nà ge guó wù yuàn.

Cuối tuần, chúng ta cùng đi đến Bộ Ngoại vụ đó.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.