围观

(圍觀)wéi guān

đứng thành vòng tròn và xem

Ví dụ câu thực tế

街头发生交通事故引发了人群围观,交警迅速疏导看热闹的群众以防堵车。

jiē tóu fā shēng jiāo tōng shì gù yǐn fā le rén qún wéi guān, jiāo jǐng xùn sù shū dǎo kàn rè nào de qún zhòng yǐ fáng dǔ chē.

Một vụ tai nạn giao thông xảy ra trên đường phố khiến nhiều người theo dõi. Cảnh sát giao thông nhanh chóng phân tán người đi đường để ngăn chặn ùn tắc giao thông.

现场围观的市民目睹了人民警察奋不顾身跳入冰冷河水中勇救落水儿童的感人一幕。

xiàn chǎng wéi guān de shì mín mù dǔ le rén mín jǐng chá fèn bù gù shēn tiào rù bīng lěng hé shuǐ zhōng yǒng jiù luò shuǐ ér tóng de gǎn rén yí mù.

Những người chứng kiến ​​tại hiện trường chứng kiến ​​cảnh tượng công an nhân dân nhảy xuống dòng nước lạnh giá để cứu một em bé đuối nước đầy cảm động.

两位白发苍苍的老棋手在公园树荫下沉着对弈,棋局跌宕起伏引来众多棋迷围观。

liǎng wèi bái fà cāng cāng de lǎo qí shǒu zài gōng yuán shù yīn xià chén zhuó duì yì, qí jú diē dàng qǐ fú yǐn lái zhòng duō qí mí wéi guān.

Hai kỳ thủ già tóc bạc đang bình tĩnh chơi cờ dưới bóng cây trong công viên. Những thăng trầm của ván cờ thu hút rất nhiều người hâm mộ cờ vua đến xem.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.