围墙
(圍牆)hàng rào
Ví dụ câu thực tế
为给社区居民营造更加通透开阔的绿色休闲空间,该大学主动拆除了沿街砖石围墙,将校园林荫步道对外开放。
wèi gěi shè qū jū mín yíng zào gèng jiā tōng tòu kāi kuò de lǜ sè xiū xián kōng jiān, gāi dà xué zhǔ dòng chāi chú le yán jiē zhuān shí wéi qiáng, jiàng xiào yuán lín yīn bù dào duì wài kāi fàng.
Để tạo ra một không gian giải trí xanh thoáng đãng và trong suốt hơn cho cộng đồng cư dân, trường đại học đã chủ động dỡ bỏ những bức tường gạch và đá dọc đường phố và mở những con đường mòn rợp bóng cây trong khuôn viên trường ra thế giới bên ngoài.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.