围困
(圍困)bao vây
Ví dụ câu thực tế
面对正义之师的强大军事围困与攻势,残存的敌军守备部队最终放下武器宣布投降。
miàn duì zhèng yì zhī shī de qiáng dà jūn shì wéi kùn yǔ gōng shì, cán cún de dí jūn shǒu bèi bù duì zuì zhōng fàng xià wǔ qì xuān bù tóu xiáng.
Đối mặt với sự bao vây và tấn công quân sự mạnh mẽ của Bộ Tư pháp, quân đồn trú còn lại của địch cuối cùng đã hạ vũ khí và tuyên bố đầu hàng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.