园地

(園地)yuán dì
Âm Hán Việt:VIÊN ĐỊA

mảnh đất, vườn; sân chơi (học thuật, tinh thần)

Ví dụ câu thực tế

校报是同学们展示才华的园地。

xiào bào shì tóng xué men zhǎn shì cái huá de yuán dì.

Tờ báo trường là mảnh đất để các bạn học sinh thể hiện tài năng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.