回顾

(回顧)huí gù
Âm Hán Việt:HỒI CỐ

nhìn lại, hồi tưởng lại, điểm lại

Ví dụ câu thực tế

会议回顾了过去一年的成绩。

huì yì huí gù le guò qù yī nián de chéng jì.

Hội nghị đã nhìn lại những thành tích đạt được trong một năm qua.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

回顾 [huí gù] (HỒI CỐ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK