回避
Các tầng nghĩa / Phát âm
né tránh, lảng tránh
tránh né / tránh (ai đó) / né tránh / lảng tránh (vấn đề) / rút lui / rút khỏi / từ chối (thẩm phán,...)
Ví dụ câu thực tế
遇到矛盾不能一味回避。
yù dào máo dùn bù néng yī wèi huí bì.
Gặp mâu thuẫn thì không thể cứ né tránh mãi được.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.