回落

huí luò
Âm Hán Việt:HỒI LẠC

giảm xuống sau khi tăng; dịu đi

Ví dụ câu thực tế

随着蔬菜供应量逐步恢复正常,农贸市场的蔬菜零售价格也开始平稳回落。

suí zhe shū cài gōng yìng liàng zhú bù huī fù zhèng cháng, nóng mào shì chǎng de shū cài líng shòu jià gé yě kāi shǐ píng wěn huí luò.

Khi nguồn cung rau dần trở lại bình thường, giá bán lẻ rau ở chợ nông sản cũng bắt đầu giảm đều.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

回落 [huí luò] (HỒI LẠC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu