回落
giảm xuống sau khi tăng; dịu đi
Ví dụ câu thực tế
随着蔬菜供应量逐步恢复正常,农贸市场的蔬菜零售价格也开始平稳回落。
suí zhe shū cài gōng yìng liàng zhú bù huī fù zhèng cháng, nóng mào shì chǎng de shū cài líng shòu jià gé yě kāi shǐ píng wěn huí luò.
Khi nguồn cung rau dần trở lại bình thường, giá bán lẻ rau ở chợ nông sản cũng bắt đầu giảm đều.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.