回收

huí shōu
Âm Hán Việt:HỒI THU

thu hồi, tái chế

Ví dụ câu thực tế

废旧电池应该统一回收处理。

fèi jiù diàn chí yīng gāi tǒng yī huí shōu chǔ lǐ.

Pin cũ phế thải cần được thu hồi và xử lý tập trung.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.