回归

(回歸)huí guī
Âm Hán Việt:HỒI QUY

trở về

Ví dụ câu thực tế

经过伤病康复期长达两年的刻苦恢复训练,这位昔日乒乓球世锦赛冠军终于以完美状态重返赛场、强势回归。

jīng guò shāng bìng kāng fù qī zhǎng dá liǎng nián de kè kǔ huī fù xùn liàn, zhè wèi xī rì pīng pāng qiú shì jǐn sài guàn jūn zhōng yú yǐ wán měi zhuàng tài chóng fǎn sài chǎng, qiáng shì huí guī.

Sau hai năm tập luyện chăm chỉ trong thời gian hồi phục chấn thương, cựu vô địch bóng bàn thế giới cuối cùng đã trở lại thi đấu với thể trạng hoàn hảo và lội ngược dòng mạnh mẽ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.