回应

(回應)huí yìng
Âm Hán Việt:HỒI ỨNG

phản hồi, đáp lại

Ví dụ câu thực tế

官方迅速对公众关切作出了回应。

guān fāng xùn sù duì gōng zhòng guān qiè zuò chū le huí yìng.

Phía chính quyền đã nhanh chóng phản hồi mối quan tâm của công chúng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

回应 [huí yìng] (HỒI ỨNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu