回头

(回頭)huí tóu
Âm Hán Việt:HỒI ĐẦU

quay đầu lại; lát nữa, sau này

Ví dụ câu thực tế

现在我有点忙,回头再聊。

xiàn zài wǒ yǒu diǎn máng, huí tóu zài liáo.

Bây giờ tôi hơi bận, lát nữa nói chuyện tiếp nhé.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.