回升

huí shēng
Âm Hán Việt:HỒI THĂNG

tăng trở lại sau khi giảm

Ví dụ câu thực tế

得益于国家多重促进汽车与大宗商品消费政策的综合发力,该大型制造企业的各产品线订单量实现了稳步回升。

dé yì yú guó jiā duō zhòng cù jìn qì chē yǔ dà zōng shāng pǐn xiāo fèi zhèng cè de zōng hé fā lì, gāi dà xíng zhì zào qǐ yè de gè chǎn pǐn xiàn dìng dān liàng shí xiàn le wěn bù huí shēng.

Nhờ những nỗ lực toàn diện của nhiều chính sách của đất nước nhằm thúc đẩy tiêu thụ ô tô và hàng hóa, lượng đặt hàng của các công ty sản xuất lớn cho các dòng sản phẩm khác nhau đã phục hồi ổn định.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

回升 [huí shēng] (HỒI THĂNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu