四周

sì zhōu
Âm Hán Việt:TỨ CHU

bốn phía, xung quanh

Ví dụ câu thực tế

他停下脚步,警惕地观察四周。

tā tíng xià jiǎo bù, jǐng tì dì guān chá sì zhōu.

Anh ấy dừng bước, cảnh giác quan sát xung quanh bốn phía.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.