嚼
Các tầng nghĩa / Phát âm
nhai
dùng trong 倒嚼[dao3 jiao4]
Ví dụ câu thực tế
吃饭时应该细嚼慢咽,这样有助于肠胃的消化吸收。
chī fàn shí yīng gāi xì jiáo màn yàn, zhè yàng yǒu zhù yú cháng wèi de xiāo huà xī shōu.
Khi ăn nên nhai kỹ nuốt chậm, điều này giúp tiêu hóa và hấp thu tốt hơn cho đường ruột.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
ngồi lê đôi mách / tranh cãi không cần thiết
chewiness / (fig.) substance; depth; something to chew on (in a novel, movie etc)
đồ uống có cồn làm từ gạo nhai
khóa mõm / ngậm miệng
độ dai
nhạt nhẽo
ngồi lê đôi mách / tranh cãi không cần thiết
ngồi lê đôi mách / tranh cãi không cần thiết
độ dai
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.