嚼

jiáo
Âm Hán Việt:TƯỚC

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1jiáo

nhai

#2jiào

dùng trong 倒嚼[dao3 jiao4]

Ví dụ câu thực tế

吃饭时应该细嚼慢咽,这样有助于肠胃的消化吸收。

chī fàn shí yīng gāi xì jiáo màn yàn, zhè yàng yǒu zhù yú cháng wèi de xiāo huà xī shōu.

Khi ăn nên nhai kỹ nuốt chậm, điều này giúp tiêu hóa và hấp thu tốt hơn cho đường ruột.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

嚼 [jiáo] (TƯỚC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK