嚷

rǎng
Âm Hán Việt:NHƯỢNG

Ví dụ câu thực tế

图书馆自习室内应当保持肃静,切勿在走廊里大声吵嚷影响他人阅览。

tú shū guǎn zì xí shì nèi yīng dāng bǎo chí sù jìng, qiè wù zài zǒu láng lǐ dà shēng chǎo rǎng yǐng xiǎng tā rén yuè lǎn.

Giữ im lặng trong phòng học của thư viện, không gây ồn ào ngoài hành lang làm ảnh hưởng đến việc đọc sách của người khác.

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真嚷各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn rǎng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc cằn nhằn các yêu cầu công việc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

嚷 [rǎng] (NHƯỢNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK