噪音

zào yīn
Âm Hán Việt:TÁO ÂM

tiếng ồn chói tai

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代噪音研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài zào yīn yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc thám hiểm tiên tiến này cung cấp những tư liệu sơ cấp quý giá cho việc nghiên cứu sâu hơn về tiếng ồn hiện đại.

重工业车间内刺耳轰鸣的设备运转噪音,容易对一线工人的听力造成不可逆转的职业慢性损伤。

zhòng gōng yè chē jiān nèi cì ěr hōng míng de shè bèi yùn zhuàn zào yīn, róng yì duì yī xiàn gōng rén de tīng lì zào chéng bù kě nì zhuǎn de zhí yè màn xìng sǔn shāng.

Tiếng ồn vận hành thiết bị ồn ào và khắc nghiệt trong các xưởng công nghiệp nặng có thể dễ dàng gây ra những tổn hại mãn tính không thể khắc phục được đối với thính giác nghề nghiệp của những người lao động tuyến đầu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.