噪声
(噪聲)tiếng ồn
Ví dụ câu thực tế
为了降低城市高架桥沿线车辆通行带来的巨大交通噪声,市政部门在居民区路段安装了隔音屏障。
wèi le jiàng dī chéng shì gāo jià qiáo yán xiàn chē liàng tōng xíng dài lái de jù dà jiāo tōng zào shēng, shì zhèng bù mén zài jū mín qū lù duàn ān zhuāng le gé yīn píng zhàng.
Để giảm tiếng ồn giao thông lớn do phương tiện giao thông dọc theo cầu cạn của thành phố gây ra, chính quyền thành phố đã lắp đặt các rào cản tiếng ồn trong các khu dân cư.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.