器材

qì cái
Âm Hán Việt:KHÍ TÀI

thiết bị

Ví dụ câu thực tế

工作人员严格按照操作规范对各类精密器材进行定期维护检修。

gōng zuò rén yuán yán gé àn zhào cāo zuò guī fàn duì gè lèi jīng mì qì cái jìn xíng dìng qī wéi hù jiǎn xiū.

Nhân viên tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vận hành để thường xuyên bảo trì và kiểm tra tất cả các loại thiết bị chính xác.

为迎接即将举办的全国大学生田径运动会,学校体育教研部全面换新了符合国际田联安全标准的撑杆跳高与投掷训练器材。

wèi yíng jiē jí jiāng jǔ bàn de quán guó dà xué shēng tián jìng yùn dòng huì, xué xiào tǐ yù jiào yán bù quán miàn huàn xīn le fú hé guó jì tián lián ān quán biāo zhǔn de chēng gān tiào gāo yǔ tóu zhì xùn liàn qì cái.

Để chuẩn bị cho Đại hội Thể thao Đại học Quốc gia sắp tới, Phòng Nghiên cứu và Giáo dục Thể chất của trường đã nâng cấp hoàn toàn thiết bị tập nhảy sào và ném đáp ứng tiêu chuẩn an toàn của IAAF.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.