嘿
Ví dụ câu thực tế
嘿,你怎么把这件事给忘了?
hēi, nǐ zěn me bǎ zhè jiàn shì gěi wàng le?
Này, sao cậu lại quên việc này vậy?
嘿,张教授,真没想到在千里之外的国际学术研讨会签到处居然能与您不期而遇!
hēi, zhāng jiào shòu, zhēn méi xiǎng dào zài qiān lǐ zhī wài de guó jì xué shù yán tǎo huì qiān dào chù jū rán néng yǔ nín bù qī ér yù!
Này, giáo sư Zhang, tôi không ngờ lại gặp được bạn ở quầy đăng ký tham dự một hội thảo học thuật quốc tế cách xa hàng ngàn dặm!
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.