嘲笑

cháo xiào
Âm Hán Việt:TRÀO TIẾU

cười nhạo

Ví dụ câu thực tế

嘲笑,你怎么把这件事给忘了?

cháo xiào, nǐ zěn me bǎ zhè jiàn shì gěi wàng le?

Chế giễu, sao bạn quên chuyện này vậy?

面对身体有生理缺陷的同学,我们应该给予充分关爱,绝不能恶意孤立和嘲笑。

miàn duì shēn tǐ yǒu shēng lǐ quē xiàn de tóng xué, wǒ men yīng gāi jǐ yǔ chōng fèn guān ài, jué bù néng è yì gū lì hé cháo xiào.

Đối mặt với những học sinh có khuyết tật về thể chất, chúng ta nên hết sức quan tâm và không được cô lập hay chế giễu một cách ác ý.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.