嘲弄
chế nhạo
Ví dụ câu thực tế
面对身体有残疾的同学,大家应当给予关爱尊重,绝不能恶意嘲弄。
miàn duì shēn tǐ yǒu cán jí de tóng xué, dà jiā yīng dāng jǐ yǔ guān ài zūn zhòng, jué bù néng è yì cháo nòng.
Khi đối mặt với học sinh khuyết tật về thể chất, mọi người phải thể hiện sự quan tâm, tôn trọng và không được chế giễu ác ý.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.