嘲弄

cháo nòng
Âm Hán Việt:TRÀO LỘNG

chế nhạo

Ví dụ câu thực tế

面对身体有残疾的同学,大家应当给予关爱尊重,绝不能恶意嘲弄。

miàn duì shēn tǐ yǒu cán jí de tóng xué, dà jiā yīng dāng jǐ yǔ guān ài zūn zhòng, jué bù néng è yì cháo nòng.

Khi đối mặt với học sinh khuyết tật về thể chất, mọi người phải thể hiện sự quan tâm, tôn trọng và không được chế giễu ác ý.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

嘲弄 [cháo nòng] (TRÀO LỘNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu