嘈杂

(嘈雜)cáo zá
Âm Hán Việt:TÀO TẠP

Ồn ào

Ví dụ câu thực tế

街上太嘈杂了,我听不清你说什么。

jiē shang tài cáo zá le, wǒ tīng bù qīng nǐ shuō shén me.

Ngoài đường ồn ào quá, tôi không nghe rõ bạn nói gì.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.